крупи́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hạt nhỏ
- hạt nhỏ, chút ít
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крупи́ца | крупи́цы |
| Sinh cách | крупи́цы | крупи́ц |
| Tặng cách | крупи́це | крупи́цам |
| Đối cách | крупи́цу | крупи́цы |
| Công cụ cách | крупи́цей, крупи́цею | крупи́цами |
| Giới cách | крупи́це | крупи́цах |