кри́тика критика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. các nhà phê bình, giới phê bìnhкритики
  2. phê bình, nhận xétиследованиеsự, bài
  3. Phê bình, phê phán, chỉ trích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкри́тикакри́тики
Sinh cáchкри́тикикри́тик
Tặng cáchкри́тикекри́тикам
Đối cáchкри́тикукри́тики
Công cụ cáchкри́тикой, кри́тикоюкри́тиками
Giới cáchкри́тикекри́тиках

Ví dụ

  • это не выдерживает критикаи
    cái đó không ra gì
  • эта теория не выдерживает критикаи
    lý luận ấy không đứng vững được, lý thuyết ấy hoàn toàn sai
  • ниже всякой критикаи
    không ra gì, rất xấu

Từ liên quan

кри́тик критик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà phê bình, nhà phê phánngười

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкри́тиккри́тики
Sinh cáchкри́тикакри́тиков
Tặng cáchкри́тикукри́тикам
Đối cáchкри́тикакри́тиков
Công cụ cáchкри́тикомкри́тиками
Giới cáchкри́тикекри́тиках

Ví dụ

  • строгий критик
    nhà phê bình nghiêm khắc
  • театральный критик
    nhà phê bình sân khấu
  • литературный критик
    nhà phê bình văn học