кри́тика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- các nhà phê bình, giới phê bìnhкритики
- phê bình, nhận xétиследованиеsự, bài
- Phê bình, phê phán, chỉ trích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кри́тика | кри́тики |
| Sinh cách | кри́тики | кри́тик |
| Tặng cách | кри́тике | кри́тикам |
| Đối cách | кри́тику | кри́тики |
| Công cụ cách | кри́тикой, кри́тикою | кри́тиками |
| Giới cách | кри́тике | кри́тиках |
Ví dụ
- это не выдерживает критикаиcái đó không ra gì
- эта теория не выдерживает критикаиlý luận ấy không đứng vững được, lý thuyết ấy hoàn toàn sai
- ниже всякой критикаиkhông ra gì, rất xấu
