критика́н критикан

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người thích chỉ tríchxoi mói, bắt bẻ, hoạnh họe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкритика́нкритика́ны
Sinh cáchкритика́накритика́нов
Tặng cáchкритика́нукритика́нам
Đối cáchкритика́накритика́нов
Công cụ cáchкритика́номкритика́нами
Giới cáchкритика́некритика́нах