крестья́нин крестьянин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nông dân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрестья́нинкрестья́не
Sinh cáchкрестья́нинакрестья́н
Tặng cáchкрестья́нинукрестья́нам
Đối cáchкрестья́нинакрестья́н
Công cụ cáchкрестья́ниномкрестья́нами
Giới cáchкрестья́нинекрестья́нах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa