крестья́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể крестья́нинnông dân
Nghĩa
- nữ nông dân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крестья́нка | крестья́нки |
| Sinh cách | крестья́нки | крестья́нок |
| Tặng cách | крестья́нке | крестья́нкам |
| Đối cách | крестья́нку | крестья́нок |
| Công cụ cách | крестья́нкой | крестья́нками |
| Giới cách | крестья́нке | крестья́нках |
