Nghĩa
- rửa tộiсовершать обряд
- rửa tội, làm dấu thánh giá
- làm cha đỡ đầuбыть крёстным, креёстной
- làm mẹ đỡ đầuбыть крёстным, креёстной
- làm lễ rửa tộiсовершать обряд
- làm dấu thánh giáделать жест
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | крещу́ |
|---|
| ты | кре́стишь |
|---|
| он / она / оно | кре́стит |
|---|
| мы | кре́стим |
|---|
| вы | кре́стите |
|---|
| они | кре́стят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | крести́л |
|---|
| Giống cái | крести́ла |
|---|
| Giống trung | крести́ло |
|---|
| Số nhiều | крести́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | крести́ |
|---|
| Số nhiều | крести́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | кре́стящий | крести́вший |
|---|
| Bị động | крести́мый | крещённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | крестя́ | крести́в, крестивши |
|---|