креще́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- lễ Chúa hiển, lễ Ba vuaпраздник
- rửa tội, thánh tẩy, tẩy lễобрядlễ
- đặt tên thánhроворождённогоlễ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | креще́ние | креще́ния |
| Sinh cách | креще́ния | креще́ний |
| Tặng cách | креще́нию | креще́ниям |
| Đối cách | креще́ние | креще́ния |
| Công cụ cách | креще́нием | креще́ниями |
| Giới cách | креще́нии | креще́ниях |