окрести́ть окрестить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đặt tên, đặt tên lóngВ, Тthông tụcдать прозвище

Chia động từ

Tương lai
яокрещу́
тыокре́стишь
он / она / оноокре́стит
мыокре́стим
выокре́стите
ониокре́стят
Quá khứ
Giống đựcокрести́л
Giống cáiокрести́ла
Giống trungокрести́ло
Số nhiềuокрести́ли
Mệnh lệnh
Số ítокрести́
Số nhiềuокрести́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—окрести́вший
Bị động—окрещённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—окрести́в, окрестивши