крещёный
tính từ
Nghĩa
- Rửa tội, tẩy lễ, đặt tên thánh
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | крещёный | крещёное | крещёная | крещёные |
| Sinh cách | крещёного | крещёного | крещёной | крещёных |
| Tặng cách | крещёному | крещёному | крещёной | крещёным |
| Đối cách | крещёный, крещёного | крещёное | крещёную | крещёные, крещёных |
| Công cụ cách | крещёным | крещёным | крещёной, крещёною | крещёными |
| Giới cách | крещёном | крещёном | крещёной | крещёных |
| Dạng ngắn | крещён | крещёно | крещёна | крещёны |