накра́сить накрасить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bôi màu, tô màu, bôi, tô, đánhВ
  2. bôi màu, tô màu, sơnВ, Рвыкрасить в каком-л. количестве

Chia động từ

Tương lai
янакра́шу
тынакра́сишь
он / она / ононакра́сит
мынакра́сим
вынакра́сите
онинакра́сят
Quá khứ
Giống đựcнакра́сил
Giống cáiнакра́сила
Giống trungнакра́сило
Số nhiềuнакра́сили
Mệnh lệnh
Số ítнакра́сь
Số nhiềuнакра́сьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—накра́сивший
Bị động—накра́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—накра́сив, накрасивши

Ví dụ

  • накрасить губы
    đánh môi, tô môi, bôi môi