кран

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cần cẩuподъёмник
  2. cần trụcподъёмник
  3. vòiпатрубок
  4. đồng kran
  5. vòi, van khóa
  6. vanзапорное устройство
  7. vòi nướcпатрубок

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкра́нкра́ны
Sinh cáchкра́накра́нов
Tặng cáchкра́нукра́нам
Đối cáchкра́нкра́ны
Công cụ cáchкра́номкра́нами
Giới cáchкра́некра́нах

Từ liên quan