кра́ник краник

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. vòi nước, van, khóa nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкра́никкра́ники
Sinh cáchкра́никакра́ников
Tặng cáchкра́никукра́никам
Đối cáchкра́никкра́ники
Công cụ cáchкра́никомкра́никами
Giới cáchкра́никекра́никах