кра́ник
danh từbất động vật
Nghĩa
- vòi nước, van, khóa nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кра́ник | кра́ники |
| Sinh cách | кра́ника | кра́ников |
| Tặng cách | кра́нику | кра́никам |
| Đối cách | кра́ник | кра́ники |
| Công cụ cách | кра́ником | кра́никами |
| Giới cách | кра́нике | кра́никах |