крановщи́к крановщик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Thợ cần trục, công nhân cần cẩu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрановщи́ккрановщики́
Sinh cáchкрановщика́крановщико́в
Tặng cáchкрановщику́крановщика́м
Đối cáchкрановщика́крановщико́в
Công cụ cáchкрановщико́мкрановщика́ми
Giới cáchкрановщике́крановщика́х