кра́новой крановой

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc cần cẩu, kiểu cần cẩu, dùng cho cần cẩu, làm bằng cần cẩuattributive adjective

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкра́новыйкра́новоекра́новаякра́новые
Sinh cáchкра́новогокра́новогокра́новыйкра́новых
Tặng cáchкра́новомукра́новомукра́новыйкра́новым
Đối cáchкра́новыйкра́новоекра́новуюкра́новые
Công cụ cáchкра́новымкра́новымкра́новыйкра́новыми
Giới cáchкра́новомкра́новомкра́новыйкра́новых