коры́сть
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lợi, lợi lộc, tư lợiвыгода
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коры́сть | коры́сти |
| Sinh cách | коры́сти | коры́стей |
| Tặng cách | коры́сти | коры́стям |
| Đối cách | коры́сть | коры́сти |
| Công cụ cách | коры́стью | коры́стями |
| Giới cách | коры́сти | коры́стях |
Ví dụ
- какая мне в этом корыст?trong việc đó thì tôi có lợi gì?, tôi được lợi lộc gì trong việc ấy?