коры́сть корысть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lợi, lợi lộc, tư lợiвыгода

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоры́стькоры́сти
Sinh cáchкоры́стикоры́стей
Tặng cáchкоры́стикоры́стям
Đối cáchкоры́стькоры́сти
Công cụ cáchкоры́стьюкоры́стями
Giới cáchкоры́стикоры́стях

Ví dụ

  • какая мне в этом корыст?
    trong việc đó thì tôi có lợi gì?, tôi được lợi lộc gì trong việc ấy?

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa