вы́года выгода

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lợi, lợi lộcприбильmối, món
  2. lợi, ích lợi, lợi íchпользаđiều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́годавы́годы
Sinh cáchвы́годывы́год
Tặng cáchвы́годевы́годам
Đối cáchвы́годувы́годы
Công cụ cáchвы́годой, вы́годоювы́годами
Giới cáchвы́годевы́годах

Ví dụ

  • извлекать выгода у из чего-л.
    kiếm (thu) lợi trong việc gì, lợi dụng việc gì
  • без всякой выгоды для себя
    không được lợi tí nào cho mình cả, chẳng có ích lợi gì cho mình cả
  • ради выгоды
    để kiếm lợi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa