коро́на корона

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Miện, tán, quầng
  2. Mũ miện, vương miện, ngọc miện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоро́накоро́ны
Sinh cáchкоро́ныкоро́н
Tặng cáchкоро́некоро́нам
Đối cáchкоро́нукоро́ны
Công cụ cáchкоро́ной, коро́ноюкоро́нами
Giới cáchкоро́некоро́нах

Ví dụ

  • сонечная корона
    nhật miện, nhật hoa, tán mặt trời

Từ liên quan