коро́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Miện, tán, quầng
- Mũ miện, vương miện, ngọc miện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коро́на | коро́ны |
| Sinh cách | коро́ны | коро́н |
| Tặng cách | коро́не | коро́нам |
| Đối cách | коро́ну | коро́ны |
| Công cụ cách | коро́ной, коро́ною | коро́нами |
| Giới cách | коро́не | коро́нах |
Ví dụ
- сонечная коронаnhật miện, nhật hoa, tán mặt trời