кро́на крона

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tán câytree
  2. đồng curonденежная единица

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкро́накро́ны
Sinh cáchкро́ныкро́н
Tặng cáchкро́некро́нам
Đối cáchкро́нукро́ны
Công cụ cáchкро́ной, кро́ноюкро́нами
Giới cáchкро́некро́нах

Từ liên quan