кро́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tán câytree
- đồng curonденежная единица
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кро́на | кро́ны |
| Sinh cách | кро́ны | кро́н |
| Tặng cách | кро́не | кро́нам |
| Đối cách | кро́ну | кро́ны |
| Công cụ cách | кро́ной, кро́ною | кро́нами |
| Giới cách | кро́не | кро́нах |