корона́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lên ngôi, gia miện, đăng quang, đăng cực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корона́ция | корона́ции |
| Sinh cách | корона́ции | корона́ций |
| Tặng cách | корона́ции | корона́циям |
| Đối cách | корона́цию | корона́ции |
| Công cụ cách | корона́цией, корона́циею | корона́циями |
| Giới cách | корона́ции | корона́циях |