корона́ция коронация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lên ngôi, gia miện, đăng quang, đăng cực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорона́циякорона́ции
Sinh cáchкорона́циикорона́ций
Tặng cáchкорона́циикорона́циям
Đối cáchкорона́циюкорона́ции
Công cụ cáchкорона́цией, корона́циеюкорона́циями
Giới cáchкорона́циикорона́циях