компоне́нта компонента

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thành phần, cấu phầnmath or physics

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомпоне́нтакомпоне́нты
Sinh cáchкомпоне́нтыкомпоне́нт
Tặng cáchкомпоне́нтекомпоне́нтам
Đối cáchкомпоне́нтукомпоне́нты
Công cụ cáchкомпоне́нтой, компоне́нтоюкомпоне́нтами
Giới cáchкомпоне́нтекомпоне́нтах

компоне́нт компонент

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cấu tử, thành phần, hợp phần, thành tố

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомпоне́нткомпоне́нты
Sinh cáchкомпоне́нтакомпоне́нтов
Tặng cáchкомпоне́нтукомпоне́нтам
Đối cáchкомпоне́нткомпоне́нты
Công cụ cáchкомпоне́нтомкомпоне́нтами
Giới cáchкомпоне́нтекомпоне́нтах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa