компоно́вщик компоновщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người đóng sách
  2. người thiết kế bố cục, người sắp xếp, người lắp ráp
  3. trình biên dịch liên kết
  4. trình liên kết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомпоно́вщиккомпоно́вщики
Sinh cáchкомпоно́вщикакомпоно́вщиков
Tặng cáchкомпоно́вщикукомпоно́вщикам
Đối cáchкомпоно́вщикакомпоно́вщиков
Công cụ cáchкомпоно́вщикомкомпоно́вщиками
Giới cáchкомпоно́вщикекомпоно́вщиках