компонова́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được sắp xếp
- được nhóm lại
- được ghép lại
- được soạn thảo, được sắp xếp, được lắp ghép
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | компону́ющийся | компонова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | компону́ясь | компоновавшись |