кольцо́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- nhẫnна пальцеcái, chiếc
- vòng, vànhкругcái
- đường vòngмаршрут, метро, автобуса и т. п.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кольцо́ | ко́льца |
| Sinh cách | кольца́ | коле́ц |
| Tặng cách | кольцу́ | ко́льцам |
| Đối cách | кольцо́ | ко́льца |
| Công cụ cách | кольцо́м | ко́льцами |
| Giới cách | кольце́ | ко́льцах |
Ví dụ
- обручальное кольцоnhẫn cưới
- кольцо для ключейvòng đeo chìa khóa
- кольцоомvòng, quanh, tròn, vòng quanh, khoanh tròn
