окольцева́ть окольцевать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vòng vỏ, lột vỏ theo vòngобработать, срезав по кругу кору ствола, ветви
  2. vòng vỏ, lột vỏ theo vòng
  3. đeo vòng chân, đánh dấu bằng vòngпометить, надев на лапку меченое кольцо

Chia động từ

Tương lai
яокольцу́ю
тыокольцу́ешь
он / она / оноокольцу́ет
мыокольцу́ем
выокольцу́ете
ониокольцу́ют
Quá khứ
Giống đựcокольцева́л
Giống cáiокольцева́ла
Giống trungокольцева́ло
Số nhiềuокольцева́ли
Mệnh lệnh
Số ítокольцу́й
Số nhiềuокольцу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—окольцева́вший
Bị động—окольцо́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—окольцева́в, окольцевавши