коле́чко
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chiếc vòng nhỏнебольшое кольцо
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коле́чко | коле́чки |
| Sinh cách | коле́чка | коле́чек |
| Tặng cách | коле́чку | коле́чкам |
| Đối cách | коле́чко | коле́чки |
| Công cụ cách | коле́чком | коле́чками |
| Giới cách | коле́чке | коле́чках |