кольцево́й
tính từ
Nghĩa
- Đường vòng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кольцево́й | кольцево́е | кольцева́я | кольцевы́е |
| Sinh cách | кольцево́го | кольцево́го | кольцево́й | кольцевы́х |
| Tặng cách | кольцево́му | кольцево́му | кольцево́й | кольцевы́м |
| Đối cách | — | кольцево́е | кольцеву́ю | — |
| Công cụ cách | кольцевы́м | кольцевы́м | — | кольцевы́ми |
| Giới cách | кольцево́м | кольцево́м | кольцево́й | кольцевы́х |
Ví dụ
- кольцевая дорогаđường vòng quanh