колониза́тор колонизатор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ theo chủ nghĩa thực dân, tên thực dân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколониза́торколониза́торы
Sinh cáchколониза́тораколониза́торов
Tặng cáchколониза́торуколониза́торам
Đối cáchколониза́тораколониза́торов
Công cụ cáchколониза́торомколониза́торами
Giới cáchколониза́тореколониза́торах

Từ liên quan

коло́нияkhu định cư; khuẩn lạcколони́стNgười di dânколониа́льныйcó tính thuộc địa; Thuộc địaколониза́цияchủ nghĩa thực dân; thuộc địa hóaколониали́змChủ nghĩa thực dânколонизи́роватьchiếm làm thuộc địa; chiếm làm thuộc địaколони́сткаngười khai phá, người lập nghiệp; người khai phá, người định cưколониали́сткаngười theo chủ nghĩa thực dân, nữ thực dânколониали́стngười theo chủ nghĩa thực dân; người thực dân, người theo chủ nghĩa thực dânколониза́торствоchủ nghĩa thực dân, sự thực dân hóa; sự thực dân hóaколониальностьколониалистскийколониза́торскийthuộc về người đi khai phá thuộc địa, thuộc về chủ nghĩa thực dân, thuộc về đế quốc, thực dânколонизацио́нныйthuộc về chủ nghĩa thực dân, thuộc về quá trình thực dân hóa; thuộc về sự xâm chiếm (của vi sinh vật), thuộc về sự bám trụ (của vi sinh vật)колони́стскийthuộc về người đi khai phá thuộc địa, thuộc về chủ nghĩa thực dân, thuộc về người định cư; thuộc về người đi khai phá thuộc địa, thuộc về người định cưколонизи́роватьсяđược thực dân hóa, được khai phá; bị thực dân hóa, bị xâm lượcколониа́льно