колони́стка колонистка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người khai phá, người lập nghiệp
  2. người khai phá, người định cư
  3. người định cư, người lập nghiệp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколони́сткаколони́стки
Sinh cáchколони́сткиколони́сток
Tặng cáchколони́сткеколони́сткам
Đối cáchколони́сткуколони́сток
Công cụ cáchколони́сткой, колони́сткоюколони́стками
Giới cáchколони́сткеколони́стках