колони́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người khai phá, người lập nghiệp
- người khai phá, người định cư
- người định cư, người lập nghiệp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | колони́стка | колони́стки |
| Sinh cách | колони́стки | колони́сток |
| Tặng cách | колони́стке | колони́сткам |
| Đối cách | колони́стку | колони́сток |
| Công cụ cách | колони́сткой, колони́сткою | колони́стками |
| Giới cách | колони́стке | колони́стках |