колонизи́роваться
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- được thực dân hóa, được khai phá~ заселяться
- bị thực dân hóa, bị xâm lược~ захватываться
- được định cư, được khai phá~ заселяться
- xâm chiếm (khu vực), bám trụ (vi sinh vật)khu vựcvi sinh vật~ биол.
- được thực dân hóa, bị xâm lược
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | колонизирующийся | колонизировавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | колонизируясь | колонизировавшись |