ко́зырь козырь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. quân chủкарта, масть
  2. quân bài chủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́зырько́зыри
Sinh cáchко́зырякозыре́й
Tặng cáchко́зырюкозыря́м
Đối cáchко́зырько́зыри
Công cụ cáchко́зыремкозыря́ми
Giới cáchко́зырекозыря́х

Từ liên quan