ко́зырь
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- quân chủкарта, масть
- quân bài chủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́зырь | ко́зыри |
| Sinh cách | ко́зыря | козыре́й |
| Tặng cách | ко́зырю | козыря́м |
| Đối cách | ко́зырь | ко́зыри |
| Công cụ cách | ко́зырем | козыря́ми |
| Giới cách | ко́зыре | козыря́х |