козырно́й козырной

tính từ

Nghĩa

  1. Chủ bài, bài tẩy, hồng bài

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкозырно́йкозырно́екозырна́якозырны́е
Sinh cáchкозырно́гокозырно́гокозырно́йкозырны́х
Tặng cáchкозырно́мукозырно́мукозырно́йкозырны́м
Đối cáchкозырно́йкозырно́екозырну́юкозырны́е
Công cụ cáchкозырны́мкозырны́мкозырно́йкозырны́ми
Giới cáchкозырно́мкозырно́мкозырно́йкозырны́х

Ví dụ

  • козырная карта
    [con] chủ bài, bài tẩy, hồng bài

козы́рный козырный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc quân chủ bài, (lóng) xịn, chấtlóng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкозы́рныйкозы́рноекозы́рнаякозы́рные
Sinh cáchкозы́рногокозы́рногокозы́рнойкозы́рных
Tặng cáchкозы́рномукозы́рномукозы́рнойкозы́рным
Đối cáchкозы́рный, козы́рногокозы́рноекозы́рнуюкозы́рные, козы́рных
Công cụ cáchкозы́рнымкозы́рнымкозы́рной, козы́рноюкозы́рными
Giới cáchкозы́рномкозы́рномкозы́рнойкозы́рных
Dạng ngắnкозы́ренкозы́рнокозы́рнакозы́рны