козыря́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể козырну́тьkhoe; đánh quân chủ
Nghĩa
- khoe khoang, phè pherперен. хвастаться
- đánh lá bài cơ, đánh lá bài chủходить с козырной карты
- đánh lá bài chủ, khoe khoang
- chào, chào quân đội
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | козыря́ю |
| ты | козыря́ешь |
| он / она / оно | козыря́ет |
| мы | козыря́ем |
| вы | козыря́ете |
| они | козыря́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | козыря́л |
| Giống cái | козыря́ла |
| Giống trung | козыря́ло |
| Số nhiều | козыря́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | козыря́й |
| Số nhiều | козыря́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | козыря́ющий | козыря́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | козыря́я | козыряв, козырявши |