Từ điển
Tìm
Cài đặt từ điển
когда́
когда
khác
Nghĩa
khi, lúc, trong khi
adverb of time
Luyện tập với bài kiểm tra
Bài kiểm tra luyện tập
Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 1 | Thực hành
Bài kiểm tra luyện tập
Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 1 | Thực hành
Bài kiểm tra luyện tập
Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 1 | Thực hành
Đọc trong ngữ cảnh
Bài nghe
Байкал, который остается в памяти
Bài nghe
Вождение в России: от теории к практике
Bài nghe
Фёдор Достоевский: жизнь, идеи и творчество