ковёр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tấm thảm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ковёр | ковры́ |
| Sinh cách | ковра́ | ковро́в |
| Tặng cách | ковру́ | ковра́м |
| Đối cách | ковёр | ковры́ |
| Công cụ cách | ковро́м | ковра́ми |
| Giới cách | ковре́ | ковра́х |
Ví dụ
- зелёный ковёр.Thảm cỏ, bãi cỏ.
- ковёр саьолёт фольк.Tấm thảm bay.


