ковёрный
tính từ
Nghĩa
- thuộc về thảm, dùng cho thảmattributive
- thuộc về hề, thuộc về xiếcreferring to an act or performer
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ковёрный | ковёрное | ковёрная | ковёрные |
| Sinh cách | ковёрного | ковёрного | ковёрной | ковёрных |
| Tặng cách | ковёрному | ковёрному | ковёрной | ковёрным |
| Đối cách | ковёрный | ковёрное | ковёрную | ковёрные |
| Công cụ cách | ковёрным | ковёрным | ковёрной | ковёрными |
| Giới cách | ковёрном | ковёрном | ковёрной | ковёрных |