ковёрный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về thảm, dùng cho thảmattributive
  2. thuộc về hề, thuộc về xiếcreferring to an act or performer

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchковёрныйковёрноековёрнаяковёрные
Sinh cáchковёрногоковёрногоковёрнойковёрных
Tặng cáchковёрномуковёрномуковёрнойковёрным
Đối cáchковёрныйковёрноековёрнуюковёрные
Công cụ cáchковёрнымковёрнымковёрнойковёрными
Giới cáchковёрномковёрномковёрнойковёрных