кобы́лка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- châu chấuнасекомоеconAsiotmethis mucaritus
- Ngựa cái tơ
- phímу струнного инструмента
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кобы́лка | кобы́лки |
| Sinh cách | кобы́лки | кобы́лок |
| Tặng cách | кобы́лке | кобы́лкам |
| Đối cách | кобы́лку | кобы́лок |
| Công cụ cách | кобы́лкой, кобы́лкою | кобы́лками |
| Giới cách | кобы́лке | кобы́лках |