кобы́лка кобылка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. châu chấuнасекомоеconAsiotmethis mucaritus
  2. Ngựa cái tơ
  3. phímу струнного инструмента

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкобы́лкакобы́лки
Sinh cáchкобы́лкикобы́лок
Tặng cáchкобы́лкекобы́лкам
Đối cáchкобы́лкукобы́лок
Công cụ cáchкобы́лкой, кобы́лкоюкобы́лками
Giới cáchкобы́лкекобы́лках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa