кобы́лий
tính từ
Nghĩa
- thuộc về ngựa cái, của ngựa cái
- thuộc về ngựa cái, của ngựa cáiAdjective of кобыла
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кобы́лий | кобы́лье | кобы́лья | кобы́льи |
| Sinh cách | кобы́льего | кобы́льего | кобы́льей | кобы́льих |
| Tặng cách | кобы́льему | кобы́льему | кобы́льей | кобы́льим |
| Đối cách | кобы́лий, кобы́льего | кобы́лье | кобы́лью | кобы́льи, кобы́льих |
| Công cụ cách | кобы́льим | кобы́льим | кобы́льей, кобы́льею | кобы́льими |
| Giới cách | кобы́льем | кобы́льем | кобы́льей | кобы́льих |