трудя́га трудяга

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người chăm chỉ, người lao động cần cù
  2. người làm việc vất vả, người cày cuốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрудя́гатрудя́ги
Sinh cáchтрудя́гитрудя́г
Tặng cáchтрудя́гетрудя́гам
Đối cáchтрудя́гутрудя́г
Công cụ cáchтрудя́гой, трудя́гоютрудя́гами
Giới cáchтрудя́гетрудя́гах