кобы́ла кобыла

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Ngựagỗ
  2. Ngựa cái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкобы́лакобы́лы
Sinh cáchкобы́лыкобы́л
Tặng cáchкобы́лекобы́лам
Đối cáchкобы́лукобы́л
Công cụ cáchкобы́лой, кобы́лоюкобы́лами
Giới cáchкобы́лекобы́лах

Từ liên quan