клю́нуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mổ, cắn câu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | клю́ну |
| ты | клю́нешь |
| он / она / оно | клю́нет |
| мы | клю́нем |
| вы | клю́нете |
| они | клю́нут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | клю́нул |
| Giống cái | клю́нула |
| Giống trung | клю́нуло |
| Số nhiều | клю́нули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | клю́нь |
| Số nhiều | клю́ньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | клю́нувший |
| Bị động | — | клю́нутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | клю́нув, клюнувши |