клюв

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mỏ, mỏ chim

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклю́вклю́вы
Sinh cáchклю́ваклю́вов
Tặng cáchклю́вуклю́вам
Đối cáchклю́вклю́вы
Công cụ cáchклю́вомклю́вами
Giới cáchклю́веклю́вах

Từ liên quan