клюв
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mỏ, mỏ chim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клю́в | клю́вы |
| Sinh cách | клю́ва | клю́вов |
| Tặng cách | клю́ву | клю́вам |
| Đối cách | клю́в | клю́вы |
| Công cụ cách | клю́вом | клю́вами |
| Giới cách | клю́ве | клю́вах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клю́в | клю́вы |
| Sinh cách | клю́ва | клю́вов |
| Tặng cách | клю́ву | клю́вам |
| Đối cách | клю́в | клю́вы |
| Công cụ cách | клю́вом | клю́вами |
| Giới cách | клю́ве | клю́вах |