клёв

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Mổ, đớp, cắn mồi, cắn câuср. клевать

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклёвклёвы
Sinh cáchклёваклёвов
Tặng cáchклёвуклёвам
Đối cáchклёвклёвы
Công cụ cáchклёвомклёвами
Giới cáchклёвеклёвах

клёвый

tính từ

Nghĩa

  1. tuyệt, đỉnh, hay

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchклёвыйклёвоеклёваяклёвые
Sinh cáchклёвогоклёвогоклёвойклёвых
Tặng cáchклёвомуклёвомуклёвойклёвым
Đối cáchклёвый, клёвогоклёвоеклёвуюклёвые, клёвых
Công cụ cáchклёвымклёвымклёвой, (клёвою)клёвыми
Giới cáchклёвомклёвомклёвойклёвых
Dạng ngắnклёвклёвоклёваклёвы
So sánh hơn клёвее
So sánh nhất са́мый клёвый

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh