клевета́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể наклевета́тьvu khống, bêu xấu, nói xấu, bôi nhọоклевета́тьVu khống, vu oan, vu cáo, vu oan giá họa, nói dựng đứng, nói điêu, nói oan
Nghĩa
- Vu khống, vu oan, vu cáo, sàm báng, đặt điều nói oan, vu oan giá họa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | клевещу́ |
| ты | клеве́щешь |
| он / она / оно | клеве́щет |
| мы | клеве́щем |
| вы | клеве́щете |
| они | клеве́щут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | клевета́л |
| Giống cái | клевета́ла |
| Giống trung | клевета́ло |
| Số nhiều | клевета́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | клевещи́ |
| Số nhiều | клевещи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | клеве́щущий | клевета́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | клевеща́ | клевета́в, клеветавши |