клевета́ клевета

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự vu khống
  2. sự vu khống, lời phỉ báng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклевета́клеветы́
Sinh cáchклеветы́клеве́т
Tặng cáchклевете́клевета́м
Đối cáchклевету́клеветы́
Công cụ cáchклевето́й, клевето́юклевета́ми
Giới cáchклевете́клевета́х

Từ liên quan