клевета́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự vu khống
- sự vu khống, lời phỉ báng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клевета́ | клеветы́ |
| Sinh cách | клеветы́ | клеве́т |
| Tặng cách | клевете́ | клевета́м |
| Đối cách | клевету́ | клеветы́ |
| Công cụ cách | клевето́й, клевето́ю | клевета́ми |
| Giới cách | клевете́ | клевета́х |