наклевета́ть наклеветать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vu khống, bêu xấu, nói xấu, bôi nhọ

Chia động từ

Tương lai
янаклевещу́
тынаклеве́щешь
он / она / ононаклеве́щет
мынаклеве́щем
вынаклеве́щете
онинаклеве́щут
Quá khứ
Giống đựcнаклевета́л
Giống cáiнаклевета́ла
Giống trungнаклевета́ло
Số nhiềuнаклевета́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаклевещи́
Số nhiềuнаклевещи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наклевета́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наклеветав, наклеветавши