китаеве́дение китаеведение

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Hán học, nghiên cứu Trung Quốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкитаеве́дение—
Sinh cáchкитаеве́дения—
Tặng cáchкитаеве́дению—
Đối cáchкитаеве́дение—
Công cụ cáchкитаеве́дением—
Giới cáchкитаеве́дении—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa