китаеве́д китаевед

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà Hán học, nhà nghiên cứu Trung Quốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкитаеве́дкитаеве́ды
Sinh cáchкитаеве́дакитаеве́дов
Tặng cáchкитаеве́дукитаеве́дам
Đối cáchкитаеве́дакитаеве́дов
Công cụ cáchкитаеве́домкитаеве́дами
Giới cáchкитаеве́декитаеве́дах