китаеве́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà Hán học, nhà nghiên cứu Trung Quốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | китаеве́д | китаеве́ды |
| Sinh cách | китаеве́да | китаеве́дов |
| Tặng cách | китаеве́ду | китаеве́дам |
| Đối cách | китаеве́да | китаеве́дов |
| Công cụ cách | китаеве́дом | китаеве́дами |
| Giới cách | китаеве́де | китаеве́дах |