китаи́стика китаистика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hán học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкитаи́стикакитаи́стики
Sinh cáchкитаи́стикикитаи́стик
Tặng cáchкитаи́стикекитаи́стикам
Đối cáchкитаи́стикукитаи́стики
Công cụ cáchкитаи́стикой, китаи́стикоюкитаи́стиками
Giới cáchкитаи́стикекитаи́стиках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa