синоло́гия синология

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Hán học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсиноло́гия—
Sinh cáchсиноло́гии—
Tặng cáchсиноло́гии—
Đối cáchсиноло́гию—
Công cụ cáchсиноло́гией, синоло́гиею—
Giới cáchсиноло́гии—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa