синоло́гия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Hán học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | синоло́гия | — |
| Sinh cách | синоло́гии | — |
| Tặng cách | синоло́гии | — |
| Đối cách | синоло́гию | — |
| Công cụ cách | синоло́гией, синоло́гиею | — |
| Giới cách | синоло́гии | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | синоло́гия | — |
| Sinh cách | синоло́гии | — |
| Tặng cách | синоло́гии | — |
| Đối cách | синоло́гию | — |
| Công cụ cách | синоло́гией, синоло́гиею | — |
| Giới cách | синоло́гии | — |