киль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sống tàuпродольный выступ на дне судна, служащий стабилизатором
  2. sống tàu, vây
  3. đuôi đứng máy bayна самолёте

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchки́льки́ли
Sinh cáchки́ляки́лей
Tặng cáchки́люки́лям
Đối cáchки́льки́ли
Công cụ cáchки́лемки́лями
Giới cáchки́леки́лях

Từ liên quan