киль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sống tàuпродольный выступ на дне судна, служащий стабилизатором
- sống tàu, vây
- đuôi đứng máy bayна самолёте
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ки́ль | ки́ли |
| Sinh cách | ки́ля | ки́лей |
| Tặng cách | ки́лю | ки́лям |
| Đối cách | ки́ль | ки́ли |
| Công cụ cách | ки́лем | ки́лями |
| Giới cách | ки́ле | ки́лях |